mỹ ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý định tốt, ý tốt: Chỉ một ý định, mục đích xuất phát từ lòng tốt, sự chân thành, mong muốn mang lại điều tích cực cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy giúp đỡ tôi với tất cả mỹ ý. (Anh ấy giúp đỡ tôi với tất cả ý tốt.)
- Lời khuyên đó xuất phát từ mỹ ý của cô ấy. (Lời khuyên đó xuất phát từ ý tốt của cô ấy.)
- Tôi cảm kích mỹ ý của anh, nhưng tôi không cần sự giúp đỡ. (Tôi cảm kích ý tốt của anh, nhưng tôi không cần sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"với tất cả mỹ ý": với toàn bộ ý định tốt lành.
- Tôi nói điều này với tất cả mỹ ý, mong bạn đừng hiểu lầm. (Tôi nói điều này với toàn bộ ý tốt, mong bạn đừng hiểu lầm.)
"xuất phát từ mỹ ý": bắt nguồn từ ý định tốt.
- Hành động của cậu ấy có thể hơi vụng về, nhưng chắc chắn xuất phát từ mỹ ý. (Hành động của cậu ấy có thể hơi vụng về, nhưng chắc chắn bắt nguồn từ ý tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Thiện ý (danh từ): ý tốt, ý lành. Đây là từ gần nghĩa và thường được dùng phổ biến hơn "mỹ ý".
- Tôi đánh giá cao thiện ý của bạn. (Tôi đánh giá cao ý tốt của bạn.)
Ác ý (danh từ): ý xấu. Đây là từ trái nghĩa với "mỹ ý".
- Lời nói đó chứa đầy ác ý. (Lời nói đó chứa đầy ý xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Thiện ý: ý tốt, ý lành.
- Ý tốt: ý định tốt.
- Tâm ý tốt: ý định tốt xuất phát từ tấm lòng.
Lưu ý sử dụng
- "Mỹ ý" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với từ thuần Việt "ý tốt". Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh giao tiếp cần tính trang trọng.
- Trong nhiều trường hợp, "thiện ý" là từ được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn trong cả văn nói và văn viết để diễn đạt cùng một nghĩa.
- ý định tốt: Có mỹ ý tặng người bạn quyển sách.